kêu cứu

Học thuật
Thân thiện
kêu cứu

Một người đàn ông đang kêu cứu từ ban công của một tòa nhà cao tầng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hô hoán, la lên để cầu xin sự giúp đỡ, giải cứu khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khẩn cấp: Hành động phát ra tiếng kêu lớn nhằm thu hút sự chú ý kêu gọi người khác đến ứng cứu khi gặp nạn hoặc bị đe dọa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người đàn ông bị mắc kẹt trong đám cháy đã kêu cứu thảm thiết.
    • Khi bị tấn công, ấy đã cố gắng kêu cứu thật to để mọi người xung quanh nghe thấy.
    • Nghe tiếng kêu cứu vọng ra từ con hẻm tối, anh lập tức chạy vào xem xét.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kêu cứu" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để diễn tả việc cầu viện, tìm kiếm sự trợ giúp từ bên ngoài cho một tổ chức, hệ thống đang gặp khủng hoảng nghiêm trọng.
    • Công ty đang trên bờ vực phá sản buộc phải kêu cứu các nhà đầu .
    • Hệ thống y tế quá tải, nhiều bệnh viện đã phải kêu cứu sự hỗ trợ từ tuyến trên.
Biến thể từ gần giống
  • Cầu cứu (động từ): Có nghĩa tương tự "kêu cứu", thường nhấn mạnh hơn vào hành động cầu xin, mong đợi sự giúp đỡ một cách thiết tha.
    • Anh ta đã cầu cứu sự can thiệp của pháp luật.
  • Kêu gọi cứu trợ (cụm động từ): Kêu gọi sự giúp đỡ về vật chất (thường tiền bạc, lương thực) cho vùng bị thiên tai.
    • Chính quyền địa phương kêu gọi cứu trợ cho đồng bào vùng .
Từ đồng nghĩa
  • Kêu la: La hét, kêu to (nhưng không nhất thiết mang sắc thái cầu cứu).
  • Cầu viện: Xin viện trợ, hỗ trợ (thường dùng trong bối cảnh chính trị, quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kêu cứu ầm ĩ: Kêu cứu một cách to tiếng, gây ồn ào.
    • Đứa trẻ kêu cứu ầm ĩ khi bị lạc mẹ.
  • Kêu cứu tuyệt vọng: Tiếng kêu cứu chứa đựng sự tuyệt vọng, vô vọng.
    • Những tiếng kêu cứu tuyệt vọng vang lên từ đống đổ nát sau trận động đất.
Thành ngữ liên quan
  • "Tiếng kêu cứu thấu trời xanh": Thành ngữ nhấn mạnh tiếng kêu cứu thảm thiết, ai oán đến mức tột cùng.
    • Nạn nhân vụ tai nạn thảm khốc cất lên tiếng kêu cứu thấu trời xanh.
kêu cứu

Một người đàn ông đang kêu cứu từ ban công của một tòa nhà cao tầng.

  1. Hô hoán lên để người đến cứu.

Từ gần giống